| PHIÊN BẢN / GRADE |
MG RX5 1.5T STD |
MG RX5 1.5T LUX |
| KÍCH THƯỚC – KHUNG GẦM / DIMENSIONS – CHASSIS |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) / Overall dimensions (LxWxH) |
4574mm x 1876mm x 1690mm |
| Chiều dài cơ sở / Wheelbase |
2708mm |
| Chiều rộng cơ sở (Trước/Sau) / Tread (Front/Rear) |
1575mm/1574mm |
| |
196mm |
196mm |
| rọng lượng không tải / Curb weight |
1539kg |
1539kg |
| Trọng lượng toàn tải / Total weight |
1972kg |
1972kg |
| Bán kính quay vòng tối thiểu / Min. turning radius |
5.9m |
5.9m |
| Dung tích bình xăng / Fuel tank capacity |
55L |
55L |
| |
La-zăng hợp kim nhôm, 18″ / Alloy wheel, 18″ |
La-zăng hợp kim nhôm, 19″ / Alloy wheel, 19″ |
| ốp xe / Tire |
235/50R18 |
235/45R19 |
| ĐỘNG CƠ – VẬN HÀNH / ENGINE – PERFORMANCE |
|
Động cơ / Engine
|
Loại / Type |
Động cơ xăng, I4, Turbo tăng áp / Gasoline, I4, Turbocharger |
| Dung tích / Displacement |
1490cc |
| Công suất cực đại / Max. Output |
168HP@5600v/ph / 168HP@5600rpm |
| Momen xoắn cực đại / Max. Torque |
275Nm@2000-4000v/ph / 275Nm@2000-4000rpm |
| Tiêu chuẩn khí thải / Emission level |
EURO V |
| Hộp số / Transmission |
|
Tự động 7 cấp ly hợp kép (loại ướt) / 7 DCT (wet type) |
Tự động 7 cấp ly hợp kép (loại ướt) / 7 DCT (wet type) |
| Hệ thống phanh / Brake system |
Trước / Front |
Phanh đĩa / Disc |
Phanh đĩa / Disc |
| Sau / Rear |
Phanh đĩa / Disc |
Phanh đĩa / Disc |
| Phanh tay điện tử & Autohold / EPB & Autohold |
● |
● |
| Hệ thống treo / Suspension system |
Trước / Front |
MacPherson |
MacPherson |
| Sau / Rear |
Liên kết đa điểm / Multi-link |
Liên kết đa điểm / Multi-link |
| Hệ thống lái / Steering system |
Trợ lực điện / EPS |
Trợ lực điện / EPS |
| NGOẠI THẤT / EXTERIOR |
| Cụm đèn trước / Headlamp |
LED |
LED |
| Đèn ban ngày / Daytime running light |
LED |
LED |
| Đèn sương mù phía trước / Front fog lamp |
– |
– |
| Rửa đèn pha / Headlamp washer |
– |
– |
| Cụm đèn sau / Tail & Stop lamp |
LED |
LED |
| Đèn sương mù phía sau / Rear fog lamp |
– |
– |
| Đèn báo phanh trên cao / High mount stop lamp |
LED |
LED |
| Gạt mưa tự động / Auto rain sensing wiper |
– |
– |
| Gương chiếu hậu bên ngoài / Outside rear view mirror |
Chỉnh điện, sấy gương, tích hợp đèn báo rẽ LED / Power adjustment & folding, heater, LED turn signal lamp |
Chỉnh điện, gập điện, sấy gương, tích hợp đèn báo rẽ LED / Power adjustment & folding, heater, LED turn signal lamp |
| Mở & Khóa cửa rảnh tay / Keyless door unlock & lock |
● |
● |
| Cửa kính / Window |
Điều khiển điện, 1 chạm lên & xuống phía người lái / Power control, 1-touch up & down for driver side |
Điều khiển điện, 1 chạm lên & xuống phía người lái / Power control, 1-touch up & down for driver side |
| Kinh tối mau / Privacy glass |
● |
● |
| Cửa sổ trời / Sunroof |
Toàn cảnh / Panoramic roof |
Toàn cảnh / Panoramic roof |
| Giá nóc/ Roof rail |
● |
● |
| Cửa cốp sau tự động / Auto tailgate |
– |
● |
| Gói trang bị thể thao / Sport package |
– |
● |
| NỘI THẤT / INTERIOR |
| Số chỗ ngồi / Seat capacity |
5 |
5 |
| Hàng ghế trước / Front seat |
Ghế người lái / Driver seat |
Chỉnh cơ 6 hướng / 6-way manual adjustment |
Chỉnh điện 6 hướng / 6-way power adjustment |
| Ghế hành khách / Passenger seat |
Chỉnh cơ 4 hướng / 4-way manual adjustment |
Chỉnh điện 4 hướng / 4-way power adjustment |
| Đệm lưng / Lumbar support |
– |
Chỉnh cơ / Manual |
| Hàng ghế sau / Rear seat |
Điều chỉnh độ ngả / Adjustable angle |
● |
● |
| Gấp 60:40 / 60:40 folding |
● |
● |
| Chất liệu ghế / Seat cover material |
Nỉ / Fabric |
Da / Leather |
| Khởi động bằng nút bấm / Push start – stop engine |
● |
● |
| Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12.3″ / 12.3″ digital cluster |
– |
● |
| Gương chiếu hậu bên trong / Inside rear view mirror |
Chỉnh cơ / Manual |
Tự động chống chói / Auto dimming |
| Vô lăng chỉnh cơ 4 hướng / Manual tilt & telescope steering wheel |
● |
● |
| Vô lăng bọc da / Leather steering wheel |
– |
● |
| Hệ thống điều hòa / Air conditional system |
Điều khiển điện tử 1 vùng / 1-zone ETC |
Tự động 2 vùng / 2-zone auto control |
| Cửa gió điều hòa phía sau / Rear A/C vent |
● |
● |
| Hệ thống đa phương tiện / Infotainment system |
Màn hình 14.1″ / 14.1″ Display |
Màn hình 14.1″ / 14.1″ Display |
| Hệ thống âm thanh / Audio system |
6 loa / 6 speakers |
6 loa / 6 speakers |
| Sạc không dây / Wireless charger |
– |
● |
| AN TOÀN & AN NINH / SAFETY & SECURITY |
| Kiểm soát hành trình / Cruise control |
● |
● |
| Cảm biến đỗ xe trước & sau / Front & Rear parking sensor |
Chỉ phía sau / Rear sensor only |
● |
| Camera lùi / Parking camera |
● |
Camera 360 / 360 Degree camera |
| Cảm biến áp suất lốp / TPMS |
● |
● |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) / Anti-lock brake system (ABS) |
● |
● |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) / Electronical Brake Force Distribution (EBD) |
● |
● |
| Hệ thống kiểm soát phanh khi vào cua (CBC) / Cornering Brake Control |
● |
● |
| Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) / Brake assist system (BA) |
● |
● |
| Hệ thống cân bằng điện tử (ESP) / Electronic stability program (ESP) |
● |
● |
| Hệthống hỗ trợ chống lật (ARP) / Anti rolling program (ARP) |
● |
● |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) / Hill-start assist control (HAC) |
● |
● |
| Hệ thống hỗ trợ đổ đèo (HDC) / Hill descent control (HDC) |
● |
● |
| Túi khí / Airbags |
4 |
6 |
| Hệ thống cảnh báo chống trộm / Anti-thief Alarm & Immobilizer |
● |
● |