MG RX5: Giá Xe, Thông Số, Điểm Nổi Bật

MG RX5 là mẫu SUV hạng C đến từ thương hiệu Anh Quốc MG, là lựa chọn lý tưởng cho những gia đình đang tìm kiếm một chiếc xe đa dụng, đáp ứng mọi nhu cầu di chuyển hàng ngày và những chuyến đi xa.

MG RX5

Thông số MG RX5

Thông sốMG RX5 1.5T STDMG RX5 1.5T LUX
Hộp sốTự động 7 cấp ly hợp kép, loại ướtTự động 7 cấp ly hợp kép, loại ướt
Trọng lượng không tải1.539kg1.539kg
Dung tích bình xăng55L55L
Kích thước tổng thể4.574mm x 1.876mm x 1.690mm4.574mm x 1.876mm x 1.690mm
Hệ thống láiTrợ lực điệnTrợ lực điện
Lốp xe trước/sau235/50R18235/45R19

Giáxe MG RX5 tại MG Đà Nẵng

MG RX5 1.5T STD

739 Triệu

MG RX5 1.5T LUX

829 Triệu

Điểm nổi bật MG RX5

  • Thiết kế ngoại thất lịch lãm, sang trọng, đậm chất Anh Quốc.
  • Không gian nội thất rộng rãi, thoải mái cho 5 người lớn.
  • Trang bị tiện nghi hiện đại: màn hình cảm ứng 14.1 inch, cửa sổ trời toàn cảnh, ghế da cao cấp, v.v.
  • Công nghệ an toàn tiên tiến: hệ thống phanh ABS, EBD, BA, ESP, camera 360, cảm biến áp suất lốp, v.v.
  • Động cơ 1.5L Turbo mạnh mẽ, vận hành êm ái, tiết kiệm nhiên liệu.
  • Chính sách bảo hành 5 năm không giới hạn số km.
 
MG RX5 | MG Đà Nẵng

Thiết kế hiện đại

MG RX5 – Mẫu SUV Đáng Tin Cậy Tại Đà Nẵng & Miền Trung

Thiết kế ngoại thất của MG RX5 mang phong cách hiện đại, với lưới tản nhiệt lớn, đèn LED sắc nét, và đường nét cơ bắp, tạo ấn tượng mạnh mẽ. Nội thất được thiết kế rộng rãi, ghế da cao cấp với chỉ khâu vàng, mang lại cảm giác sang trọng. Kích thước xe là 4,574mm dài, 1,876mm rộng, 1,690mm cao, phù hợp với nhu cầu di chuyển tại Đà Nẵng, nơi giao thông đô thị và đường dài đều phổ biến.
 

Ngoại thất MG RX5

Ngoại thất nổi bật với lưới tản nhiệt hình lục giác, đèn LED sắc nét, và vành hợp kim lên đến 19 inch cho phiên bản LUX. Đuôi xe có đèn LED và cánh lướt gió, tạo phong cách thể thao. Màu sắc đa dạng, phù hợp với sở thích của người dùng tại Đà Nẵng.
 

Nội thất RX5

Nội thất MG RX5 được thiết kế với bảng đồng hồ kỹ thuật số 12.3 inch, màn hình cảm ứng 14.1 inch, hỗ trợ điều hòa hai vùng, sạc không dây, và ghế lái chỉnh điện 6 hướng với hỗ trợ thắt lưng. Không gian cabin cách âm tốt, giảm tiếng ồn, lý tưởng cho các chuyến đi dài tại Miền Trung.
 

Tính năng An toàn

MG RX5 được trang bị khung thép cường lực, 6 túi khí (trước, bên, rèm), ESP, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, camera 360 độ, ABS, EBD, và hỗ trợ phanh khẩn cấp. Tuy nhiên, xe không có hệ thống hỗ trợ lái tiên tiến (ADAS) như cảnh báo va chạm, là điểm cần lưu ý cho người dùng tại Đà Nẵng.

Động cơ MG G50

Động cơ 1.5L tăng áp, công suất 168HP, mô-men xoắn 275Nm, kết hợp hộp số ly hợp kép 7 cấp, dẫn động cầu trước. Hiệu suất cân bằng giữa sức mạnh và tiết kiệm nhiên liệu, phù hợp cho cả thành phố và đường dài tại Miền Trung.
 

 

Câu hỏi liên quan

Giá xe MG RX5 tại Đà Nẵng là bao nhiêu?

Giá xe MG RX5 tại Đà Nẵng cho dòng MG RX5 Giá dao động từ 779 triệu đến 879 triệu VNĐ, tùy phiên bản STD hoặc LUX, dựa trên thông tin năm 2025. Liên hệ MG Đà Nẵng để có giá tôt nhất. 
Động cơ mạnh, màn hình lớn, camera 360 độ, nội thất sang trọng, phù hợp cho gia đình tại Đà Nẵng.
Thiết kế hiện đại, đèn LED, nội thất rộng rãi, phù hợp với phong cách đô thị tại Miền Trung.
STD có vành 18 inch, ghế vải; LUX nâng cấp với vành 19 inch, ghế da, mái toàn cảnh, cốp điện.

Hiện tại MG MIỀN TRUNG đang có rất nhiều ưu đãi cho trả góp, khách hàng sẽ được hỗ trợ tư vấn chi tiết khi liên hệ.

Mua xe MG RX5 trả góp tại Đà Nẵng cần CMND, sổ hộ khẩu, chứng minh thu nhập. Lãi suất từ 7.2%-9.5%/năm (tùy ngân hàng), vay tối đa 80-100% giá trị xe, thời hạn đến 7 năm. Liên hệ đại lý MG Đà Nẵng để được tư vấn chi tiết.
Để đăng ký lái thử MG RX5 tại Đà Nẵng, bạn có thể liên hệ hotline hoặc truy cập website điền mẫu đăng ký. Dịch vụ miễn phí, hỗ trợ tận nơi.
 

MG RX5 được bảo hành 5 năm không giới hạn số km.

Các đối thủ của MG RX5 bao gồm Hyundai Tucson, Mazda CX-5, Kia Sportage, v.v.

Thông số kỹ thật theo công bố của nhà sản xuất

PHIÊN BẢN / GRADE MG RX5 1.5T STD MG RX5 1.5T LUX
KÍCH THƯỚC – KHUNG GẦM / DIMENSIONS – CHASSIS
Kích thước tổng thể (DxRxC) / Overall dimensions (LxWxH) 4574mm x 1876mm x 1690mm
Chiều dài cơ sở / Wheelbase 2708mm
Chiều rộng cơ sở (Trước/Sau) / Tread (Front/Rear) 1575mm/1574mm
  196mm 196mm
rọng lượng không tải / Curb weight 1539kg 1539kg
Trọng lượng toàn tải / Total weight 1972kg 1972kg
Bán kính quay vòng tối thiểu / Min. turning radius 5.9m 5.9m
Dung tích bình xăng / Fuel tank capacity 55L 55L
  La-zăng hợp kim nhôm, 18″ / Alloy wheel, 18″ La-zăng hợp kim nhôm, 19″ / Alloy wheel, 19″
ốp xe / Tire 235/50R18 235/45R19
ĐỘNG CƠ – VẬN HÀNH / ENGINE – PERFORMANCE

Động cơ / Engine

Loại / Type Động cơ xăng, I4, Turbo tăng áp / Gasoline, I4, Turbocharger
Dung tích / Displacement 1490cc
Công suất cực đại / Max. Output 168HP@5600v/ph / 168HP@5600rpm
Momen xoắn cực đại / Max. Torque 275Nm@2000-4000v/ph / 275Nm@2000-4000rpm
Tiêu chuẩn khí thải / Emission level EURO V
Hộp số / Transmission   Tự động 7 cấp ly hợp kép (loại ướt) / 7 DCT (wet type) Tự động 7 cấp ly hợp kép (loại ướt) / 7 DCT (wet type)
Hệ thống phanh / Brake system Trước / Front Phanh đĩa / Disc Phanh đĩa / Disc
Sau / Rear Phanh đĩa / Disc Phanh đĩa / Disc
Phanh tay điện tử & Autohold / EPB & Autohold ● ●
Hệ thống treo / Suspension system Trước / Front MacPherson MacPherson
Sau / Rear Liên kết đa điểm / Multi-link Liên kết đa điểm / Multi-link
Hệ thống lái / Steering system Trợ lực điện / EPS Trợ lực điện / EPS
NGOẠI THẤT / EXTERIOR
Cụm đèn trước / Headlamp LED LED
Đèn ban ngày / Daytime running light LED LED
Đèn sương mù phía trước / Front fog lamp – –
Rửa đèn pha / Headlamp washer – –
Cụm đèn sau / Tail & Stop lamp LED LED
Đèn sương mù phía sau / Rear fog lamp – –
Đèn báo phanh trên cao / High mount stop lamp LED LED
Gạt mưa tự động / Auto rain sensing wiper – –
Gương chiếu hậu bên ngoài / Outside rear view mirror Chỉnh điện, sấy gương, tích hợp đèn báo rẽ LED / Power adjustment & folding, heater, LED turn signal lamp Chỉnh điện, gập điện, sấy gương, tích hợp đèn báo rẽ LED / Power adjustment & folding, heater, LED turn signal lamp
Mở & Khóa cửa rảnh tay / Keyless door unlock & lock ● ●
Cửa kính / Window Điều khiển điện, 1 chạm lên & xuống phía người lái / Power control, 1-touch up & down for driver side Điều khiển điện, 1 chạm lên & xuống phía người lái / Power control, 1-touch up & down for driver side
Kinh tối mau / Privacy glass ● ●
Cửa sổ trời / Sunroof Toàn cảnh / Panoramic roof Toàn cảnh / Panoramic roof
Giá nóc/ Roof rail ● ●
Cửa cốp sau tự động / Auto tailgate – ●
Gói trang bị thể thao / Sport package – ●
NỘI THẤT / INTERIOR
Số chỗ ngồi / Seat capacity 5 5
Hàng ghế trước / Front seat Ghế người lái / Driver seat Chỉnh cơ 6 hướng / 6-way manual adjustment Chỉnh điện 6 hướng / 6-way power adjustment
Ghế hành khách / Passenger seat Chỉnh cơ 4 hướng / 4-way manual adjustment Chỉnh điện 4 hướng / 4-way power adjustment
Đệm lưng / Lumbar support – Chỉnh cơ / Manual
Hàng ghế sau / Rear seat Điều chỉnh độ ngả / Adjustable angle ● ●
Gấp 60:40 / 60:40 folding ● ●
Chất liệu ghế / Seat cover material Nỉ / Fabric Da / Leather
Khởi động bằng nút bấm / Push start – stop engine ● ●
Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12.3″ / 12.3″ digital cluster – ●
Gương chiếu hậu bên trong / Inside rear view mirror Chỉnh cơ / Manual Tự động chống chói / Auto dimming
Vô lăng chỉnh cơ 4 hướng / Manual tilt & telescope steering wheel ● ●
Vô lăng bọc da / Leather steering wheel – ●
Hệ thống điều hòa / Air conditional system Điều khiển điện tử 1 vùng / 1-zone ETC Tự động 2 vùng / 2-zone auto control
Cửa gió điều hòa phía sau / Rear A/C vent ● ●
Hệ thống đa phương tiện / Infotainment system Màn hình 14.1″ / 14.1″ Display Màn hình 14.1″ / 14.1″ Display
Hệ thống âm thanh / Audio system 6 loa / 6 speakers 6 loa / 6 speakers
Sạc không dây / Wireless charger – ●
AN TOÀN & AN NINH / SAFETY & SECURITY
Kiểm soát hành trình / Cruise control ● ●
Cảm biến đỗ xe trước & sau / Front & Rear parking sensor Chỉ phía sau / Rear sensor only ●
Camera lùi / Parking camera ● Camera 360 / 360 Degree camera
Cảm biến áp suất lốp / TPMS ● ●
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) / Anti-lock brake system (ABS) ● ●
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) / Electronical Brake Force Distribution (EBD) ● ●
Hệ thống kiểm soát phanh khi vào cua (CBC) / Cornering Brake Control ● ●
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) / Brake assist system (BA) ● ●
Hệ thống cân bằng điện tử (ESP) / Electronic stability program (ESP) ● ●
Hệthống hỗ trợ chống lật (ARP) / Anti rolling program (ARP) ● ●
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) / Hill-start assist control (HAC) ● ●
Hệ thống hỗ trợ đổ đèo (HDC) / Hill descent control (HDC) ● ●
Túi khí / Airbags 4 6
Hệ thống cảnh báo chống trộm / Anti-thief Alarm & Immobilizer ● ●

Liên hệ MG MIỀN TRUNG

  • Hotline: 0946344447 (Zalo)
  • Email: minhducqs@gmail.com
  • Facebook: fb.com/MGMienTrung
  • Website: https://mgdanang.vn
  • Địa chỉ: 1122 Ngô Quyền, Sơn Trà, Đà Nẵng
  • Mở cửa: 07:00 – 17:30 từ Thứ 2 – thứ 7

MG MIỀN TRUNG

Theo dõi MG Miền Trung: 

© All rights reserved | Copyright ©2026 | minhducqs@gmail.com | Design by Ba Travel