| PHIÊN BẢN / GRADE | MG HS 1.5T DEL | MG HS 1.5T LUX |
| KÍCH THƯỚC – KHUNG GẦM / DIMENSIONS – CHASSIS |
| Kich thước tổng thể (DxRxC) / Overall dimensions (LxWxH) | 4.610mm x 1.876mm x 1.664mm |
| Chiều dài cơ sở / Wheelbase | 2.720mm |
| Chiều rộng (Trước/Sau) / Tread (Front/Rear) | 1574mm/1593mm |
| Khoảng sáng gầm xe / Ground clearance | 145mm |
| Trọng lượng không tải / Curb weight | 1.550kg |
| Trọng lượng toàn tải / Total weight | 1.989kg |
| Bán kính quay vòng tối thiểu / Min. turning radius | 5,95m |
| Dung tích bình xăng / Fuel tank capacity | 55L |
| Bánh xe / Wheel | La-zăng hợp kim mài bóng, 18″ / Polished Alloy wheel, 18″ |
| Lốp xe / Tire | 235/50R18 |
| Lốp dự phòng / Spare Tire | T125/90R16 |
| ĐỘNG CƠ – VẬN HÀNH / ENGINE – PERFORMANCE |
Động cơ / Engine | Loại / Type | Động cơ xăng, I4, Turbo tăng áp / Gasoline, I4, Turbocharger |
| Dung tích / Displacement | 1.5L |
| Công suất cực đại / Max. Output | 160HP@5600v/ph / 160HP@5600rpm |
| Momen xoắn cực đại / Max. Torque | 250Nm@1700-4400v/ph / 250Nm@1700-4400rpm |
| Tiêu chuẩn khí thải / Emission level | EURO V |
| Hộp số / Transmission | Tự động 7 cấp ly hợp kép / 7 DCT |
Hệ thống phanh / Brake system | Trước / Front | Phanh đĩa / Disc | Phanh đĩa / Disc |
| Sau / Rear | Phanh đĩa / Disc | Phanh đĩa / Disc |
| Phanh tay điện tử & Autohold / EPB & Autohold | ● | ● |
Hệ thống treo / Suspension system | Trước / Front | MacPherson | MacPherson |
| Sau / Rear | Liên kết đa điểm / Multi-link |
| Hệ thống lái / Steering system | Trợ lực điện / EPS | Trợ lực điện / EPS |
| Chế độ lái / Driving mode | – | 4Chế độ / Eco – Normal – Sport – Custom |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng / Paddle shifters | – | ● |
| NGOẠI THẤT / EXTERIOR |
| Cụm đèn trước / Headlamp | LED | LED |
| Đèn chờ dẫn đường / Follow me home | ● | ● |
| Đèn ban ngày / Daytime running light Cụm đèn sau / Tail & Stop lamp | LEDLED | LEDLED |
| Đèn báo phanh trên cao / High mount stop lamp | LED | LED |
| Gạt mưa tự động / Auto rain sensing wiper | – | ● |
Gương chiếu hậu bên ngoài / Outside rear view mirror | Chỉnh điện, gập điện tự động, sấy gương, tích hợp đèn báo rẽ LED / Power adjustment & auto folding, heater, LED turn signal lamp |
| Mở & Khóa cửa rảnh tay / Keyless door unlock & lock | ● | ● |
| Cửa kính / Window | Điều khiển điện,1 chạm toàn bộ xe | Điều khiển điện,1 chạm toàn bộ xe |
| Cửa sổ trời / Sunroof | Toàn cảnh / Panoramic roof | Toàn cảnh / Panoramic roof |
| Giá nóc/ Roof rail | Màu bạc thời trang/ Silver-Fashion Rail |
| Đôi lướt gió sau / Air spoiler | ● | ● |
| Ốp hông / Side sill moldling | Chrôm / Chrome |
| Nẹp viền cửa / Door Frame UPR Molding | Cửa hông & Chrôm / Side window – Chrome |
| Tay nắm cửa / Door handling | Cùng màu thân xe / Body color | Nửa trên màu Chrom / 1/2 upper with Chrome |
| Sấy kính lái / Wind shield glass with Heating | ● | ● |
| Cửa cốp sau tự động / Auto tailgate | – | ● |
| NỘI THẤT / INTERIOR |
| Số chỗ ngồi / Seat capacity | 5 |
Hàng ghế trước / Front seat | Ghế người lái / Driver seat | Chỉnh điện 6 hướng / 6-way electric adjustment |
| Ghế hành khách / Passenger seat | Chỉnh điện 4 hướng / 4-way electric adjustment |
| Đêm lưng ghê l / Lumbar support driver seat | Chỉnh cơ / Manual |
Hàng ghế sau / Rear seat | Điêu chinh đô nga / Adjustable angle | ● | ● |
| Gâp 60:40 / 60:40 folding | ● | ● |
| Chất liệu ghế / Seat cover material | Da 02 tông màu / Leather with 02 tone | Da 01 màu tối / Leather with 01 tone dark color |
| Khởi động bằng nút bấm / Push start – stop engine | ● | ● |
| Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12.3″ / 12.3″ digital cluster | – | ● |
| Gương chiếu hậu bên trong / Inside rear view mirror | Chỉnh cơ / Manual | Tự động chống chói / Auto dimming |
| Vô lăng chỉnh cơ 4 hướng / Manual tilt & telescope steering wheel | ● | ● |
| Vô lăng bọc da / Leather steering wheel | ● | ● |
| Hệ thống điều hòa / Air conditional system | Điều khiển điện tử 1 vùng / 1-zone ETC | Tự động 2 vùng / 2-zone auto control |
| Cửa gió điều hòa phía sau / Rear A/C vent | ● | ● |
| Hệ thống đa phương tiện / Infotainment system | Màn hình 10.1″ / 10.1″ Display |
| Hệ thống âm thanh / Audio system | loa / 6 speakers |
| Cổng sạc / Charger | USB + 01 socket 12V |
| Gói đèn trang trí nội thất / Interior ambient light | – | ● |
| AN TOÀN & AN NINH / SAFETY & SECURITY |
| Kiểm soát hành trình / Cruise control | ● | ● |
| Khoá cửa tự động / Auto lock | ● | ● |
| Cảm biến đỗ xe trước & sau / Front & Rear parking sensor | Phía sau |
| Camera lùi / Parking camera | Camera 360 / 360 Degree camera |
| Cảnh báo điểm mù / Blind spot detection | – | ● |
Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau / Rear cross tra c alert | – | ● |
| Cảnh báo hỗ trợ chuyển làn / Lane change assist | – | ● |
| Cảnh báo mở cửa xe an toàn / Door open warning | – | ● |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) / Anti-lock brake system (ABS) | ● | ● |
| Hệ thống hỗ trợ lùi / Rear Driving Assist | – | ● |
| Hệ thống kiểm soát ổn định / Stability control | ● | ● |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) / Electronical Brake Force Distribution (EBD) | ● | ● |
| Hệ thống tự động giữ phanh / Auto hold | ● | ● |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ đèo (HDC) / Hill descent control (HDC) | – | ● |
| Túi khí / Airbags | 4 | 6 |
| Hệ thống cảnh báo chống trộm / Anti-thief Alarm & Immobilizer | ● | ● |