Xe MG RX8 2024 – SUV 7 chỗ từ MG | Thông tin chi tiết và giá lăn bánh
14/10/2024MG RX8 là dòng xe SUV 7 chỗ cỡ lớn, được sản xuất bởi MG Motor, thương hiệu con của tập đoàn ô tô SAIC Motor Trung Quốc. Xe mang thiết kế mạnh mẽ, hiện đại cùng nhiều tính năng công nghệ tiên tiến, phù hợp cho các gia đình và những ai yêu thích các chuyến đi đường dài. RX8 không chỉ nổi bật về ngoại hình mà còn về khả năng vận hành và công nghệ an toàn, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dùng.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT | |||
6 AT 2WD STD | 6 AT 4WD COM | 6 AT 4WD LUX | |
Các thông số cơ bản | |||
Chiều dài/Chiều rộng/Chiều cao (mm) |
4,923 x 1,930 x 1,840
|
||
Chiều dài cơ sở (mm) | 2850 | ||
Khoảng sáng gầm xe tối thiểu (mm) | 202 | ||
Độ sâu lội nước (mm) | 800 | ||
Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 70 | ||
Sức chứa chỗ ngồi | 7 | ||
Hiệu suất | |||
Động cơ | 2.0T | ||
Hộp số | 6AT | ||
Độ dịch chuyển (cc) | 1,995 | ||
Công suất – Kw (hp) @rpm |
165 (220) @ 5,500 rpm
|
||
Mô-men xoắn – Nm (lb.ft) @rpm |
360 (258) @ 4,000 rpm
|
||
Tăng tốc (0-100 km/h) | 9.1 sec | ||
Hệ thống treo, phanh và lái | |||
Bố trí ổ đĩa | Dẫn động cầu sau | Hệ thống 4×4 thời gian thực (Mô-men xoắn theo yêu cầu) |
Hệ thống 4×4 thời gian thực
(Mô-men xoắn theo yêu cầu) |
Hệ thống treo phía trước | Xương đòn kép | ||
Hệ thống treo phía sau | Đa liên kết | ||
Hệ thống phanh |
Phía trước: Đĩa thông gió Phía sau: Đĩa
|
||
Hệ thống lái |
Máy móc thủy lực
|
||
Bánh xe | |||
Kích thước bánh xe | Hợp kim 18 inch 255/60 R18 |
Hợp kim 20 inch
255/50 R20 |
|
Lốp dự phòng |
Kích thước đầy đủ
|
||
Ngoại thất | |||
Đèn LED chạy ban ngày, đèn pha và đèn hậu | ♦ | ♦ | ♦ |
Đèn sương mù LED phía trước | ♦ | ♦ | ♦ |
Đèn pha tự động bật/tắt và chức năng Follow Me Home | ♦ | ♦ | ♦ |
Cánh gió sau có đèn phanh LED | ♦ | ♦ | ♦ |
Giá để đồ trên nóc xe | ♦ | ♦ | ♦ |
Gương chiếu hậu chỉnh điện có chức năng sưởi | ♦ | ♦ | ♦ |
Gương cửa có đèn báo rẽ | ♦ | ♦ | ♦ |
Kính chắn gió màu | ♦ | ♦ | ♦ |
Cảm biến mưa | ♦ | ||
Nội thất | |||
Ghế vải | ♦ | ♦ | |
Ghế da | ♦ | ||
Ghế lái chỉnh điện 8 hướng với hỗ trợ thắt lưng thủ công | ♦ | ♦ | ♦ |
Ghế phụ lái chỉnh tay 4 hướng | ♦ | ♦ | |
Ghế phụ lái chỉnh điện 4 hướng | ♦ | ||
Ghế trước có chức năng sưởi ấm | ♦ | ♦ | ♦ |
Hệ thống thông gió ghế trước | ♦ | ||
Ghế trước và gương cửa nhớ | ♦ | ||
Nhắc nhở thắt dây an toàn cho tài xế | ♦ | ♦ | ♦ |
Nhắc nhở thắt dây an toàn cho phi công phụ | ♦ | ♦ | ♦ |
Nhắc nhở thắt dây an toàn hàng ghế thứ 2 | ♦ | ||
Dây đai an toàn phía trước có thể điều chỉnh độ cao | ♦ | ♦ | ♦ |
Hàng ghế thứ 2 chia theo tỷ lệ 60/40 | ♦ | ♦ | ♦ |
Điều chỉnh vô lăng thủ công 4 hướng | ♦ | ♦ | ♦ |
Vô lăng bọc da | ♦ | ♦ | ♦ |
Cửa sổ điện | ♦ | ♦ | ♦ |
Cửa sổ chỉnh điện lên xuống nhanh chóng bên tài xế | ♦ | ||
Cửa sổ chỉnh điện phía trước chống va đập (lên xuống nhanh) | ♦ | ♦ | |
Sunwisor với Gương trang điểm có đèn | ♦ | ♦ | ♦ |
Hệ thống an toàn | |||
Túi khí phía trước + bên hông + rèm | ♦ | ♦ | ♦ |
ESP (ABS+EBD+CBC+TCS+VDC+HBA+HBB+HAZ+HHC+BDW ) | ♦ | ♦ | ♦ |
Kiểm soát đổ đèo | ♦ | ♦ | |
Bảo vệ chống lật chủ động | ♦ | ♦ | ♦ |
Hệ thống giám sát áp suất lốp | ♦ | ♦ | ♦ |
Cảm biến đỗ xe phía trước và phía sau | ♦ | ♦ | ♦ |
Camera đỗ xe phía sau có chỉ dẫn | ♦ | ♦ | ♦ |
Kiểm soát hành trình | ♦ | ♦ | ♦ |
Bộ khóa động cơ | ♦ | ♦ | ♦ |
Khóa vi sai trục sau (Rear Axle Differential Lock) | ♦ | ||
Mô-đun điều khiển hệ thống truyền lực | ♦ | ||
Hệ thống cảnh báo chệch làn đường | ♦ | ||
Comfort | |||
Chế độ ECO | ♦ | ♦ | ♦ |
Phanh đỗ xe điện | ♦ | ♦ | ♦ |
Điều hòa không khí hai vùng có bộ lọc | ♦ | ♦ | ♦ |
Điều hòa phía sau | ♦ | ♦ | ♦ |
Hệ thống điều khiển điều hoà phía sau | ♦ | ♦ | ♦ |
Máy lọc không khí | ♦ | ||
Bộ sạc không dây | ♦ | ||
Mở cửa không cần chìa khóa và khởi động bằng nút bấm | ♦ | ♦ | ♦ |
Bảng điều khiển cơ khí (Mechanical Dashboard) | ♦ | ||
Cụm đồng hồ kỹ thuật số 7 inch | ♦ | ♦ | |
Lẫy chuyển số | ♦ | ♦ | ♦ |
Cửa sổ trời toàn cảnh | ♦ | ♦ | ♦ |
Cửa sau chỉnh điện | ♦ | ||
Vô lăng đa chức năng | ♦ | ♦ | ♦ |
Hộp đựng đồ có đèn chiếu sáng và làm mát | ♦ | ♦ | ♦ |
Ổ cắm điện 12V cốp xe | ♦ | ♦ | ♦ |
Ổ cắm 220V | ♦ | ♦ | |
Hệ thống giải trí | |||
Màn hình cảm ứng 10 inch với Android Auto và Apple Carplay được kích hoạt, AM/FM/Radio, Bluetooth và USB |
♦ | ♦ | ♦ |
6 loa | ♦ | ♦ | |
8 loa | ♦ | ||
Màu sắc bên ngoài | |||
Trắng phổ thông | ♦ | ♦ | ♦ |
Trắng ngọc trai (Pearl White) | ♦ | ♦ | ♦ |
Đen | ♦ | ♦ | ♦ |
Xám | ♦ | ♦ | ♦ |
Nâu | ♦ | ♦ | ♦ |
Xanh da trời | ♦ | ♦ | ♦ |
Màu nội thất | |||
Màu Be | ♦ | ♦ | ♦ |
Màu Đen | ♦ | ♦ | ♦ |
Màu Nâu | ♦ | ♦ | ♦ |
Thiết kế ngoại thất
MG RX8 sở hữu thiết kế mạnh mẽ với phong cách SUV hiện đại. Đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt lớn cùng logo MG ở trung tâm, kết hợp với cụm đèn pha LED sắc sảo tạo nên vẻ ngoài cứng cáp và bề thế. Cản trước được thiết kế cao, tạo cảm giác chắc chắn và thể thao.
Các đường nét dập nổi dọc thân xe cùng với các chi tiết chrome bóng bẩy làm tăng thêm sự sang trọng. Phần đuôi xe MG RX8 được thiết kế vuông vắn, với cụm đèn hậu LED và ống xả đôi, tạo nên vẻ mạnh mẽ và bền bỉ.
Kích thước tổng thể của xe:
- Dài x Rộng x Cao: 4.923 mm x 1.930 mm x 1.840 mm
- Chiều dài cơ sở: 2.850 mm
- Khoảng sáng gầm xe: 202 mm
Với kích thước lớn và gầm cao, MG RX8 mang đến không gian nội thất rộng rãi, đồng thời khả năng di chuyển linh hoạt trên nhiều địa hình phức tạp.
Thiết kế nội thất
Không gian nội thất của MG RX8 mang đậm phong cách sang trọng với các chất liệu cao cấp và thiết kế tinh tế. Với cấu trúc 7 chỗ ngồi, MG RX8 mang đến một không gian rộng rãi cho cả hành khách và hành lý.
Các trang bị tiện nghi nổi bật bên trong bao gồm:
- Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto
- Hệ thống điều hòa tự động 3 vùng độc lập với các khe thông gió cho hàng ghế sau, đảm bảo mọi vị trí trong xe đều được làm mát đồng đều.
- Ghế ngồi bọc da cao cấp với khả năng điều chỉnh điện, sưởi ấm và làm mát ghế trước.
- Hệ thống âm thanh 8 loa chất lượng cao mang đến trải nghiệm giải trí tốt nhất cho người dùng.
- Cửa sổ trời toàn cảnh (panoramic sunroof) tạo không gian mở và cảm giác thoáng đãng cho khoang xe.
Động cơ và khả năng vận hành
MG RX8 được trang bị động cơ xăng 2.0L tăng áp sản sinh công suất tối đa 224 mã lực và mô-men xoắn cực đại 360 Nm. Đi kèm với đó là hộp số tự động 6 cấp và hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian (4WD), giúp xe vận hành mạnh mẽ và linh hoạt trên mọi địa hình.
Các chế độ lái bao gồm:
- Eco: Tiết kiệm nhiên liệu.
- Normal: Cân bằng giữa hiệu suất và tiết kiệm.
- Sport: Tăng tốc nhạy bén, thích hợp cho người lái yêu thích cảm giác lái thể thao.
- Off-road: Hỗ trợ xe di chuyển trên các địa hình phức tạp như cát, sỏi, bùn lầy.
- Snow: Chế độ lái dành riêng cho đường trơn trượt.
MG RX8 cũng sở hữu khả năng kéo rơ moóc với tải trọng tối đa lên tới 750 kg, đáp ứng nhu cầu kéo vật nặng trong các chuyến đi dã ngoại.
Tính năng an toàn
MG RX8 được trang bị hàng loạt tính năng an toàn tiên tiến, bao gồm:
- Hệ thống phanh ABS, EBD, BA giúp phanh chính xác và an toàn trong các tình huống khẩn cấp.
- Hệ thống cân bằng điện tử (ESP) và kiểm soát lực kéo (TCS), giúp xe vận hành ổn định và tránh trượt trên các bề mặt đường trơn.
- Hệ thống giám sát áp suất lốp (TPMS), cảnh báo khi lốp xe bị giảm áp suất.
- Hệ thống 6 túi khí bảo vệ toàn diện cho hành khách trong trường hợp xảy ra va chạm.
- Cảnh báo điểm mù (BSD) giúp người lái quan sát tốt hơn trong những tình huống thay đổi làn đường.
- Cảm biến và camera lùi, hỗ trợ đỗ xe dễ dàng.
Tiêu thụ nhiên liệu
MG RX8 có mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình khoảng 10.6 lít/100 km, khá phù hợp với một dòng xe SUV 7 chỗ cỡ lớn. Trên đường trường, mức tiêu hao có thể giảm xuống còn khoảng 8 lít/100 km, trong khi trong đô thị con số này có thể tăng lên 12-13 lít/100 km.
Giá bán và các đối thủ cạnh tranh
Dự đoán, MG RX8 khi về thị trường Việt Nam có mức giá khoảng 1,1 tỷ – 1,3 tỷ đồng, tùy thuộc vào từng phiên bản và trang bị đi kèm. Với mức giá này, MG RX8 cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ như Toyota Fortuner, Ford Everest và Mitsubishi Pajero Sport.
Ưu điểm và nhược điểm của MG RX8
Ưu điểm:
- Thiết kế hiện đại, mạnh mẽ và sang trọng.
- Không gian nội thất rộng rãi, tiện nghi cao cấp.
- Động cơ mạnh mẽ, vận hành linh hoạt với nhiều chế độ lái.
- Nhiều tính năng an toàn hiện đại, phù hợp cho gia đình.
Nhược điểm:
- Mức tiêu hao nhiên liệu khá cao so với một số đối thủ cùng phân khúc.
- Thương hiệu MG còn mới mẻ tại Việt Nam, nên có thể chưa được nhiều người tin tưởng so với các thương hiệu Nhật Bản hay Hàn Quốc.
MG RX8 là sự lựa chọn lý tưởng cho những ai đang tìm kiếm một mẫu SUV 7 chỗ với không gian rộng rãi, thiết kế hiện đại và nhiều trang bị tiện nghi. Với mức giá cạnh tranh, RX8 là đối thủ đáng gờm trong phân khúc SUV cỡ lớn tại Việt Nam. Tuy nhiên, người dùng cần cân nhắc kỹ về mức tiêu hao nhiên liệu và hệ thống hậu mãi khi lựa chọn MG RX8.